1. Home
  2. phí giao dịch sàn crypto
  3. Cách Đọc Bảng Phí Sàn Crypto: Phân Biệt Maker/Taker, Spot & Futures Cho Người Mới

Cách Đọc Bảng Phí Sàn Crypto: Phân Biệt Maker/Taker, Spot & Futures Cho Người Mới

Đọc bảng phí sàn crypto là kỹ năng nền tảng mà bất kỳ nhà đầu tư nào cũng cần nắm vững trước khi đặt lệnh đầu tiên. Bảng phí không chỉ là một trang thông tin kỹ thuật khô khan — đây chính là “bảng giá thật” của mỗi giao dịch bạn thực hiện, quyết định trực tiếp đến lợi nhuận ròng sau mỗi phiên.

Một trong những điểm gây nhầm lẫn nhiều nhất với người mới là sự xuất hiện đồng thời của hai khái niệm Maker và Taker trong cùng một bảng phí. Hai loại phí này không giống nhau, không áp dụng cho cùng một tình huống, và chênh lệch giữa chúng đôi khi lên tới 50% — đủ để tạo ra khoản tiết kiệm đáng kể nếu bạn biết cách tận dụng.

Bên cạnh phí Maker/Taker, cấu trúc phí còn thay đổi đáng kể tùy theo loại giao dịch: Spot hay Futures. Phí Spot tương đối đơn giản, trong khi phí Futures phức tạp hơn với sự xuất hiện của Funding Rate — một khoản phí định kỳ mà nhiều người mới hoàn toàn bỏ qua cho đến khi thấy số dư tài khoản hao hụt không rõ nguyên nhân.

Sau đây, bài viết sẽ đi từng bước qua toàn bộ cấu trúc bảng phí sàn crypto — từ định nghĩa cơ bản, cách phân loại các loại phí, hướng dẫn đọc bảng phí Spot và Futures, cho đến hệ thống VIP level và các chiến lược tối ưu chi phí giao dịch mà ngay cả người mới cũng có thể áp dụng ngay hôm nay.

Bảng Phí Sàn Crypto Là Gì?

Bảng phí sàn crypto là tài liệu công khai liệt kê toàn bộ các mức phí mà sàn giao dịch áp dụng cho người dùng, bao gồm phí giao dịch, phí nạp/rút và các khoản phí phụ khác tùy theo từng loại sản phẩm.

Để hiểu rõ hơn tại sao đây là tài liệu bắt buộc phải đọc, hãy hình dung bảng phí như một “hợp đồng tài chính” giữa bạn và sàn giao dịch — chỉ có điều bạn không cần ký tên, nhưng bạn sẽ phải trả tiền theo đó mỗi ngày.

Một bảng phí chuẩn trên các sàn lớn thường được trình bày dưới dạng bảng nhiều cột và nhiều hàng. Cột ngang thường thể hiện các mức VIP từ thấp đến cao (VIP 0, VIP 1, VIP 2…), trong khi hàng dọc liệt kê từng loại phí tương ứng. Mỗi ô trong bảng là một con số phần trăm (%) — đây chính là mức phí bạn phải trả tính trên giá trị mỗi giao dịch.

Các ký hiệu thường gặp trong bảng phí bao gồm:

  • Maker Fee / Taker Fee: hai mức phí khác nhau tùy theo cách bạn đặt lệnh
  • Spot / Futures / Margin: phân loại theo loại thị trường
  • USDT-M / Coin-M: phân loại theo loại tài sản ký quỹ trong Futures
  • BNB / OKB discount: giảm phí khi thanh toán bằng token gốc của sàn
  • 30d Volume: khối lượng giao dịch 30 ngày — tiêu chí xác định VIP level

Điều quan trọng là bảng phí không cố định cho tất cả mọi người. Mức phí bạn thực tế phải trả phụ thuộc vào VIP level hiện tại, loại lệnh bạn đặt (Maker hay Taker) và loại thị trường đang giao dịch. Đây là lý do tại sao hai người cùng giao dịch một cặp tiền trên cùng một sàn có thể trả phí hoàn toàn khác nhau.

bảng phí sàn crypto cho người mới

Bảng Phí Sàn Crypto Gồm Những Loại Phí Nào?

Bảng phí sàn crypto gồm 4 nhóm phí chính: phí giao dịch (Maker/Taker), phí nạp/rút tài sản, Funding Rate (trong Futures) và phí chuyển đổi — được phân nhóm theo chức năng và thị trường áp dụng.

Bảng Phí Sàn Crypto Gồm Những Loại Phí Nào?

Cụ thể, mỗi nhóm phí hoạt động theo cơ chế riêng và xuất hiện ở những bối cảnh giao dịch khác nhau. Hiểu đúng từng nhóm giúp bạn không bị “mất tiền oan” vì nhầm lẫn giữa các loại phí khi đọc sao kê tài khoản.

Nhóm 1 – Phí giao dịch (Trading Fee): Đây là loại phí xuất hiện mỗi khi bạn mua hoặc bán một tài sản trên sàn. Phí giao dịch được chia thành Maker Fee và Taker Fee — hai mức khác nhau tùy cách bạn tham gia vào thị trường. Đây là nhóm phí quan trọng nhất và chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí giao dịch sàn crypto.

Nhóm 2 – Phí nạp/rút (Deposit/Withdrawal Fee): Phí nạp thường bằng 0 trên hầu hết các sàn lớn, nhưng phí rút lại dao động đáng kể tùy theo blockchain và loại tài sản. Ví dụ, phí rút USDT sẽ khác nhau nếu bạn chọn mạng TRC-20, ERC-20 hay BEP-20 — đây chính là lý do phí nạp rút USDT theo từng mạng luôn được người dùng tra cứu kỹ trước khi thực hiện lệnh rút.

Nhóm 3 – Funding Rate: Chỉ xuất hiện trong thị trường Futures, đây là khoản phí (hoặc thu nhập) trao đổi định kỳ giữa người giữ vị thế Long và Short. Funding Rate không cố định và thay đổi theo từng chu kỳ 8 giờ.

Nhóm 4 – Phí chuyển đổi (Convert Fee): Áp dụng khi bạn đổi trực tiếp một coin sang coin khác thông qua tính năng Convert của sàn, thay vì đặt lệnh thủ công trên thị trường Spot. Mức phí này thường được ẩn trong spread (chênh lệch giá mua/bán) thay vì hiển thị rõ ràng như phí giao dịch thông thường.

Phí Maker Và Phí Taker Là Gì?

Maker Fee là phí áp dụng khi bạn tạo ra thanh khoản cho thị trường bằng cách đặt lệnh giới hạn (Limit Order) chưa khớp ngay; Taker Fee là phí áp dụng khi bạn lấy thanh khoản từ thị trường bằng cách đặt lệnh thị trường (Market Order) khớp tức thì.

Cụ thể hơn, khi bạn đặt lệnh Limit mua BTC ở giá thấp hơn giá thị trường hiện tại, lệnh đó sẽ nằm chờ trong order book — bạn đang tạo ra thanh khoản, tức là bạn là Maker. Ngược lại, khi bạn đặt lệnh Market và lệnh khớp ngay lập tức với một lệnh đang chờ trong order book — bạn đang lấy đi thanh khoản, tức là bạn là Taker.

Sự phân biệt này quan trọng vì Maker Fee luôn thấp hơn Taker Fee, đôi khi chênh lệch đáng kể. Bảng dưới đây so sánh mức phí Maker và Taker mặc định (VIP 0) trên 4 sàn phổ biến tại Việt Nam, giúp bạn thấy rõ sự chênh lệch giữa hai loại phí và điểm khác biệt giữa các sàn:

Sàn Maker Fee (VIP 0) Taker Fee (VIP 0) Chênh lệch
Binance 0.10% 0.10% 0%
OKX 0.08% 0.10% 0.02%
Bybit 0.10% 0.10% 0%
Bitget 0.10% 0.10% 0%

Ví dụ thực tế: Nếu bạn đặt lệnh Market mua ETH trị giá 1.000 USDT trên OKX ở mức Taker Fee 0.10%, bạn trả 1 USDT tiền phí. Nếu thay bằng lệnh Limit và được khớp ở mức Maker Fee 0.08%, bạn chỉ trả 0.80 USDT — tiết kiệm 0.20 USDT cho một giao dịch. Nhân với hàng chục giao dịch mỗi tuần, con số này tích lũy đáng kể.

Funding Rate Là Gì Và Có Xuất Hiện Trong Bảng Phí Không?

Có, Funding Rate xuất hiện trong bảng phí Futures của hầu hết các sàn lớn, nhưng thường được trình bày ở một mục riêng biệt so với phí giao dịch thông thường — đây là khoản phí định kỳ trao đổi giữa người giữ vị thế Long và Short để neo giá Futures về sát giá Spot.

Điểm khác biệt quan trọng: Funding Rate không phải sàn thu, mà là khoản thanh toán giữa các nhà giao dịch với nhau. Nếu Funding Rate dương (+), người giữ Long trả tiền cho người giữ Short. Nếu âm (-), chiều ngược lại xảy ra.

Chu kỳ tính phí Funding Rate thông thường là mỗi 8 giờ một lần (tức 3 lần/ngày), vào các khung giờ cố định tùy sàn. Khi đọc bảng phí Futures, bạn sẽ thấy cột “Funding Interval” ghi rõ chu kỳ này.

Cách đọc số Funding Rate trong bảng phí:

  • +0.01%: Long trả 0.01% giá trị vị thế cho Short mỗi 8 giờ
  • -0.005%: Short trả 0.005% giá trị vị thế cho Long mỗi 8 giờ
  • 0.00%: Không có khoản thanh toán nào trong chu kỳ đó

Người mới thường bỏ qua Funding Rate vì không thấy nó hiển thị trong lệnh giao dịch thông thường — nhưng nếu bạn giữ vị thế Futures qua đêm nhiều ngày liên tiếp khi thị trường đang bullish mạnh, Funding Rate dương cao có thể “ăn mòn” lợi nhuận đáng kể mà không có cảnh báo rõ ràng.

Làm Thế Nào Để Đọc Bảng Phí Spot Trên Sàn Crypto?

Để đọc bảng phí Spot, bạn cần xác định đúng 3 yếu tố theo thứ tự: VIP level hiện tại của tài khoản → mức Maker/Taker Fee tương ứng → điều kiện để đạt mức phí đó — toàn bộ thông tin này nằm trong một bảng duy nhất trên trang phí của sàn.

Hãy cùng đi từng bước để không bỏ sót bất kỳ thông tin quan trọng nào trong bảng phí Spot.

Bước 1 – Tìm đúng trang phí: Truy cập trang chủ sàn → tìm mục “Fees” hoặc “Fee Schedule” thường nằm ở footer hoặc trong phần “Support/Help Center”. Lưu ý: một số sàn có bảng phí riêng cho từng sản phẩm (Spot, Futures, Options) — hãy chọn đúng tab Spot.

Bước 2 – Đọc cấu trúc cột/hàng: Hàng đầu tiên thường là tiêu đề cột, bao gồm: Level/VIP, Điều kiện (khối lượng 30 ngày hoặc số dư tài sản), Maker Fee, Taker Fee. Mỗi hàng tiếp theo là một mức VIP từ thấp đến cao.

Bước 3 – Xác định vị trí của bạn: Kiểm tra lịch sử giao dịch 30 ngày hoặc số dư tài khoản để biết bạn đang ở VIP level nào. Mức phí của bạn tương ứng với hàng chứa VIP level đó.

Bước 4 – Đọc đúng loại phí: Với lệnh Limit → áp dụng Maker Fee. Với lệnh Market → áp dụng Taker Fee.

Bảng Phí Spot Của Binance, OKX Và Bybit Trông Như Thế Nào?

Binance dẫn đầu về độ phổ biến với mức phí Spot Maker/Taker đều 0.10% ở VIP 0; OKX ưu đãi hơn với Maker 0.08% / Taker 0.10%; Bybit áp dụng 0.10% / 0.10% tương tự Binance — đây là ba cấu trúc bảng phí Spot phổ biến nhất mà người dùng Việt Nam thường gặp khi bắt đầu giao dịch.

Khi so sánh phí giữa các sàn lớn, điều đáng chú ý là cách trình bày bảng phí của mỗi sàn có sự khác biệt nhỏ nhưng quan trọng. Bảng dưới đây tổng hợp mức phí Spot mặc định (VIP 0), điều kiện lên VIP 1 và tùy chọn giảm phí bằng token gốc của 3 sàn phổ biến nhất — giúp bạn nhanh chóng nhận ra điểm khác biệt khi đọc bảng phí từng sàn:

Sàn VIP 0 Maker VIP 0 Taker Điều kiện lên VIP 1 (30d Vol) Giảm phí bằng token gốc
Binance 0.10% 0.10% > 1,000,000 USDT BNB (-25%)
OKX 0.08% 0.10% > 500,000 USDT OKB (-20%)
Bybit 0.10% 0.10% > 250,000 USDT —

Điểm khác biệt quan trọng trong cách trình bày: Binance hiển thị bảng phí theo cả hai tiêu chí song song (khối lượng 30 ngày VÀ số dư BNB), người dùng đạt một trong hai điều kiện là được áp mức phí tương ứng. OKX và Bybit đơn giản hơn khi chỉ dùng khối lượng giao dịch 30 ngày làm tiêu chí duy nhất.

Phí Spot Được Tính Như Thế Nào Trên Thực Tế?

Phí Spot được tính theo công thức: Phí = Giá trị giao dịch × % phí (Maker hoặc Taker) — và khoản phí này được trừ trực tiếp từ tài sản bạn nhận được sau giao dịch, không phải từ tài sản bạn bỏ ra.

Đây là điểm mà nhiều người mới hay nhầm. Ví dụ cụ thể:

Tình huống mua BTC: Bạn dùng 1.000 USDT mua BTC trên Binance ở mức Taker Fee 0.10%. Phí = 1.000 × 0.10% = 1 USDT. Kết quả: bạn nhận được lượng BTC tương đương 999 USDT, không phải 1.000 USDT.

Tình huống bán ETH: Bạn bán ETH và nhận về 500 USDT ở mức Maker Fee 0.08%. Phí = 500 × 0.08% = 0.40 USDT. Kết quả: bạn thực nhận 499.60 USDT vào tài khoản.

Một lưu ý quan trọng: nếu bạn bật tùy chọn “Dùng BNB để trả phí” trên Binance, khoản phí 1 USDT ở ví dụ trên sẽ được quy đổi sang BNB và giảm 25% — bạn chỉ trả tương đương 0.075% thay vì 0.10%. Đây là một trong những cách đơn giản nhất để giảm phí giao dịch sàn crypto mà không cần đạt bất kỳ VIP level nào.

cách tính phí giao dịch spot sàn crypto

Làm Thế Nào Để Đọc Bảng Phí Futures Trên Sàn Crypto?

Để đọc bảng phí Futures, bạn cần nắm 4 thành phần theo thứ tự: loại hợp đồng (USDT-M hay Coin-M) → mức Maker/Taker Fee → Funding Rate → phí thanh lý — vì Futures có cấu trúc phí phức tạp hơn Spot do có thêm đòn bẩy và các khoản phí định kỳ.

Làm Thế Nào Để Đọc Bảng Phí Futures Trên Sàn Crypto?

Trên thực tế, khi mở trang phí Futures của bất kỳ sàn lớn nào, bạn sẽ thấy ít nhất hai tab riêng biệt: USDT-Margined Futures (hợp đồng ký quỹ bằng USDT) và Coin-Margined Futures (hợp đồng ký quỹ bằng chính đồng coin đó, ví dụ BTC). Mỗi loại có bảng phí và cơ chế Funding Rate riêng.

Cách đọc bảng phí Futures từng bước:

  1. Chọn đúng loại hợp đồng: USDT-M hay Coin-M tùy theo bạn đang giao dịch loại nào
  2. Xác định VIP level: Tương tự Spot, dựa trên khối lượng 30 ngày
  3. Đọc Maker/Taker Fee: Đây là phí khi bạn mở và đóng vị thế
  4. Kiểm tra Funding Rate hiện tại: Thường có link trực tiếp đến trang Funding Rate History
  5. Tìm mục Liquidation Fee: Phí thanh lý thường nằm ở phần cuối bảng hoặc mục riêng

Bảng Phí Futures Khác Bảng Phí Spot Ở Điểm Nào?

Bảng phí Futures phức tạp hơn Spot ở 3 điểm then chốt: có thêm Funding Rate (phí định kỳ không cố định), có phí thanh lý bắt buộc (Liquidation Fee), và phí giao dịch thường thấp hơn Spot để bù đắp cho rủi ro đòn bẩy cao hơn.

Bảng dưới đây đối chiếu trực tiếp cấu trúc phí giữa Spot và Futures trên Binance ở mức VIP 0, làm nổi bật sự khác biệt về số lượng loại phí và mức phí giao dịch:

Tiêu chí Spot Futures
Maker Fee (VIP 0, Binance) 0.10% 0.02%
Taker Fee (VIP 0, Binance) 0.10% 0.05%
Funding Rate Không có Có (mỗi 8 giờ)
Phí thanh lý Không có Có (0.5–1.5% tùy sàn)
Ký quỹ Không cần Bắt buộc

Điểm đáng chú ý: phí giao dịch Futures (Maker 0.02%, Taker 0.05% trên Binance) thấp hơn nhiều so với Spot (0.10%). Tuy nhiên, nếu bạn giữ vị thế qua nhiều chu kỳ Funding Rate dương cao, tổng chi phí thực tế có thể vượt xa mức phí Spot thông thường — đây là điều bảng phí Futures không cho bạn thấy ngay khi nhìn lần đầu.

Phí Futures USDT-M Và Coin-M Có Gì Khác Nhau?

USDT-M thắng về tính linh hoạt và phổ biến vì mọi lợi nhuận/lỗ đều tính bằng USDT ổn định; Coin-M phù hợp hơn cho người muốn tích lũy coin gốc vì lãi/lỗ tính bằng chính đồng coin đó như BTC hay ETH.

Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến cách đọc bảng phí:

USDT-Margined (USDT-M):

  • Ký quỹ bằng USDT, lợi nhuận trả về bằng USDT
  • Bảng phí hiển thị % phí tính trên giá trị hợp đồng theo USDT
  • Funding Rate tính bằng USDT
  • Phổ biến hơn, dễ tính toán lợi nhuận hơn

Coin-Margined (Coin-M):

  • Ký quỹ bằng BTC/ETH/coin gốc, lợi nhuận trả về bằng chính coin đó
  • Bảng phí tương tự về % nhưng giá trị thực phụ thuộc vào giá coin tại thời điểm đó
  • Funding Rate tính bằng coin gốc
  • Phù hợp cho chiến lược tích lũy coin dài hạn

Khi đọc bảng phí, hãy luôn kiểm tra bạn đang xem tab USDT-M hay Coin-M — áp dụng nhầm loại phí sẽ khiến bạn tính toán sai tổng chi phí giao dịch.

Bảng Phí VIP Là Gì Và Có Nên Quan Tâm Không?

Có, người mới nên quan tâm đến bảng phí VIP ngay từ đầu vì 3 lý do: hiểu điều kiện nâng level giúp bạn lên kế hoạch giao dịch, một số sàn có VIP 1 không quá khó đạt, và chênh lệch phí giữa VIP 0 và VIP 1 đủ để tạo ra khoản tiết kiệm thực sự với người giao dịch thường xuyên.

Bảng Phí VIP Là Gì Và Có Nên Quan Tâm Không?

Hệ thống VIP trên các sàn crypto hoạt động theo nguyên tắc: giao dịch càng nhiều, phí càng thấp. Đây là cơ chế phổ biến trên hầu hết các sàn lớn, từ Binance, OKX đến Bybit và Bitget.

Điều kiện đạt VIP level thường dựa trên một trong hai tiêu chí (hoặc cả hai):

  • Khối lượng giao dịch 30 ngày (30-day Trading Volume): Tổng giá trị tất cả giao dịch bạn thực hiện trong 30 ngày gần nhất, tính bằng USDT
  • Số dư tài sản (Asset Balance): Tổng giá trị tài sản trong tài khoản tại thời điểm tính toán

Bảng dưới đây minh họa cấu trúc VIP level của Binance Spot — thể hiện điều kiện đạt level và mức phí Maker/Taker tương ứng, giúp bạn ước lượng mình đang ở vị trí nào và cần bao nhiêu để lên level tiếp theo:

Level 30d Volume (hoặc) BNB Balance Maker Fee Taker Fee
VIP 0 < 1,000,000 USDT < 25 BNB 0.1000% 0.1000%
VIP 1 ≥ 1,000,000 USDT ≥ 25 BNB 0.0900% 0.1000%
VIP 2 ≥ 5,000,000 USDT ≥ 75 BNB 0.0800% 0.1000%
VIP 3 ≥ 20,000,000 USDT ≥ 175 BNB 0.0700% 0.1000%

Đối với người mới, câu trả lời thực tế là: chưa cần chạy theo VIP level, nhưng cần hiểu cấu trúc của bảng phí VIP để không bị bất ngờ khi thấy mức phí thay đổi. Thay vào đó, hai chiến lược dễ áp dụng ngay là: (1) sử dụng lệnh Limit thay Market để đạt Maker Fee, và (2) bật tính năng thanh toán phí bằng token gốc của sàn (BNB, OKB…) để giảm ngay 20–25% phí mà không cần đạt bất kỳ điều kiện khối lượng nào.

Làm Sao Để Giảm Phí Giao Dịch Khi Đã Hiểu Bảng Phí Sàn Crypto?

Có 4 cách chính để giảm phí giao dịch sau khi đã hiểu bảng phí: dùng token gốc của sàn để thanh toán, ưu tiên đặt lệnh Limit để hưởng Maker Fee, tích lũy khối lượng để lên VIP, và chọn sàn có cấu trúc phí phù hợp với phong cách giao dịch của bạn.

Làm Sao Để Giảm Phí Giao Dịch Khi Đã Hiểu Bảng Phí Sàn Crypto?

Bên cạnh đó, còn một số chiến lược ít người biết nhưng hiệu quả cao mà phần này sẽ đào sâu thêm.

Dùng Lệnh Limit Thay Lệnh Market Có Giúp Giảm Phí Không?

Có, đặt lệnh Limit thay Market giúp giảm phí giao dịch vì lệnh Limit tạo ra thanh khoản cho order book (Maker) và được hưởng mức Maker Fee thấp hơn Taker Fee — đây là cách đơn giản và hiệu quả nhất để tối ưu phí ngay lập tức mà không cần thay đổi bất kỳ điều kiện tài khoản nào.

Tuy nhiên, chiến lược này có giới hạn thực tế. Lệnh Limit không phải lúc nào cũng khớp ngay — nếu thị trường di chuyển nhanh và giá không chạm đến mức bạn đặt, lệnh sẽ không được thực hiện. Vì vậy, lệnh Limit phù hợp nhất trong các tình huống:

  • Bạn không cần vào lệnh ngay lập tức
  • Thị trường đang đi ngang hoặc dao động trong vùng giá xác định
  • Bạn đang đặt lệnh chốt lời hoặc cắt lỗ ở mức giá cụ thể

Ngược lại, nếu thị trường đang biến động mạnh và bạn cần vào lệnh khẩn cấp, lệnh Market (Taker) vẫn là lựa chọn bắt buộc — lúc này chi phí phí cao hơn một chút là hợp lý để đảm bảo lệnh được thực thi.

Phí Âm (Negative Maker Fee) Là Gì Và Sàn Nào Áp Dụng?

Phí âm (Negative Maker Fee) là cơ chế đặc biệt trong đó sàn trả tiền lại cho bạn khi đặt lệnh Limit — thay vì bạn trả phí cho sàn, sàn sẽ thưởng cho bạn một khoản nhỏ vì đã đóng góp thanh khoản vào order book.

Ví dụ: Maker Fee -0.005% có nghĩa là với mỗi lệnh Limit 1.000 USDT được khớp, bạn nhận lại 0.05 USDT từ sàn. Con số nhỏ, nhưng với trader khối lượng lớn giao dịch hàng triệu USDT mỗi ngày, đây là nguồn thu nhập thụ động không nhỏ.

Các sàn áp dụng Negative Maker Fee (thường ở VIP cao):

  • Bybit Futures: một số level VIP cao có Maker Fee âm
  • Bitget: áp dụng Negative Maker Fee cho level VIP nhất định trên thị trường Futures
  • dYdX: sàn phi tập trung nổi tiếng với cơ chế Negative Maker Fee cho market maker

Đây là thông tin không xuất hiện ở trang đầu bảng phí mà thường nằm ở hàng cuối cùng, dành cho VIP level cao nhất — nhưng biết về sự tồn tại của nó giúp bạn hiểu toàn bộ phổ của hệ thống phí sàn crypto, từ mức cao nhất đến “âm”.

Phí Liquidation (Thanh Lý Bắt Buộc) Có Trong Bảng Phí Không?

Có, phí liquidation tồn tại trên hầu hết các sàn Futures, nhưng thường không hiển thị nổi bật trong bảng phí chính — bạn phải tìm trong mục riêng “Liquidation Fee” hoặc “Insurance Fund” trong trang phí Futures để thấy mức phí này.

Phí thanh lý là khoản phí bị trừ tự động khi tài khoản của bạn không còn đủ ký quỹ để duy trì vị thế và sàn buộc phải đóng lệnh. Mức phí này thường từ 0.5% đến 1.5% tính trên giá trị vị thế tại thời điểm thanh lý, tùy sàn.

Ví dụ: Nếu bạn bị thanh lý một vị thế BTC/USDT trị giá 5.000 USDT trên Binance với phí liquidation 0.5%, bạn mất thêm 25 USDT — ngoài khoản lỗ chính từ biến động giá. Đây là khoản phí “ẩn” mà nhiều người mới không tính đến khi quản lý rủi ro đòn bẩy.

Cách tìm thông tin này: Trên Binance, vào Futures → Fee Schedule → kéo xuống mục “Liquidation Fee”. Trên OKX, vào Trading Fees → Futures → Insurance Fund Rate.

Phí Cross Margin Và Isolated Margin Khác Nhau Như Thế Nào?

Cross Margin và Isolated Margin không khác nhau về mức phí giao dịch (Maker/Taker giống nhau), nhưng khác nhau hoàn toàn về cách sàn tính toán và xử lý ký quỹ khi vị thế thua lỗ — điều này ảnh hưởng gián tiếp đến tổng rủi ro tài chính của bạn.

Cross Margin (Ký quỹ chéo): Toàn bộ số dư trong tài khoản Futures được dùng làm ký quỹ cho tất cả vị thế đang mở. Nếu một vị thế thua lỗ nặng, sàn sẽ lấy từ số dư chung để bù đắp — giúp tránh bị thanh lý sớm, nhưng rủi ro mất toàn bộ tài khoản cao hơn.

Isolated Margin (Ký quỹ cô lập): Mỗi vị thế có khoản ký quỹ riêng biệt. Nếu vị thế đó bị thanh lý, bạn chỉ mất số ký quỹ đã phân bổ cho vị thế đó — không ảnh hưởng đến phần còn lại của tài khoản.

Khi đọc bảng phí Futures, phần “Margin Mode” thường không xuất hiện trực tiếp trong bảng phí % vì nó không thay đổi mức Maker/Taker Fee. Tuy nhiên, hiểu sự khác biệt này giúp bạn đọc đúng “chi phí thực sự” của một chiến lược giao dịch: Cross Margin có thể dẫn đến liquidation fee lớn hơn nếu quản lý rủi ro kém, trong khi Isolated Margin giới hạn mức lỗ tối đa ở mức ký quỹ ban đầu.

Hiểu bảng phí sàn crypto không chỉ là biết con số — đó là nền tảng để đưa ra quyết định giao dịch thông minh hơn mỗi ngày. Từ việc phân biệt Maker/Taker, đọc đúng bảng phí Spot và Futures, đến nhận ra những khoản phí ẩn như Funding Rate hay Liquidation Fee, mỗi chi tiết nhỏ trong bảng phí đều có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong kết quả dài hạn. Người mới không cần ghi nhớ toàn bộ ngay lập tức — nhưng biết cách đọc bảng phí đúng cách là kỹ năng đáng đầu tư từ ngày đầu tiên.

6 lượt xem | 0 bình luận
Nguyễn Đức Minh là chuyên gia phân tích tài chính và blockchain với hơn 12 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đầu tư và công nghệ. Sinh năm 1988 tại Hà Nội, anh tốt nghiệp Cử nhân Tài chính Ngân hàng tại Đại học Ngoại thương năm 2010 và hoàn thành chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) chuyên ngành Tài chính tại Đại học Kinh tế Quốc dân năm 2014.Từ năm 2010 đến 2016, Minh làm việc tại các tổ chức tài chính lớn ở Việt Nam như Vietcombank và SSI (Công ty Chứng khoán SSI), đảm nhận vai trò phân tích viên tài chính và chuyên viên tư vấn đầu tư. Trong giai đoạn này, anh tích lũy kiến thức sâu rộng về thị trường vốn, phân tích kỹ thuật và quản trị danh mục đầu tư.Năm 2017, nhận thấy tiềm năng của công nghệ blockchain và thị trường tiền điện tử, Minh chuyển hướng sự nghiệp sang lĩnh vực crypto. Từ 2017 đến 2019, anh tham gia nghiên cứu độc lập và làm việc với nhiều dự án blockchain trong khu vực Đông Nam Á. Năm 2019, Minh đạt chứng chỉ Certified Blockchain Professional (CBP) do EC-Council cấp, khẳng định năng lực chuyên môn về công nghệ blockchain và ứng dụng thực tế.Từ năm 2020 đến nay, với vai trò Chuyên gia Phân tích & Biên tập viên trưởng tại CryptoVN.top, Nguyễn Đức Minh chịu trách nhiệm phân tích xu hướng thị trường, đánh giá các dự án blockchain mới, và cung cấp những bài viết chuyên sâu về DeFi, NFT, và Web3. Anh đã xuất bản hơn 500 bài phân tích và hướng dẫn đầu tư crypto, giúp hàng nghìn nhà đầu tư Việt Nam tiếp cận kiến thức bài bản và đưa ra quyết định sáng suốt.Ngoài công việc chính, Minh thường xuyên là diễn giả tại các hội thảo về blockchain và fintech, đồng thời tham gia cố vấn cho một số startup công nghệ trong lĩnh vực thanh toán điện tử và tài chính phi tập trung.
https://cryptovn.top
Bitcoin BTC
https://cryptovn.top
Ethereum ETH
https://cryptovn.top
Tether USDT
https://cryptovn.top
Dogecoin DOGE
https://cryptovn.top
Solana SOL

  • T 2
  • T 3
  • T 4
  • T 5
  • T 6
  • T 7
  • CN

    Bình luận gần đây

    Không có nội dung
    Đồng ý Cookie
    Trang web này sử dụng Cookie để nâng cao trải nghiệm duyệt web của bạn và cung cấp các đề xuất được cá nhân hóa. Bằng cách chấp nhận để sử dụng trang web của chúng tôi