1. Home
  2. sàn bybit
  3. Phí Giao Dịch Bybit Là Bao Nhiêu? Bảng Phí Spot, Futures & Cách Tính Maker/Taker Cho Trader

Phí Giao Dịch Bybit Là Bao Nhiêu? Bảng Phí Spot, Futures & Cách Tính Maker/Taker Cho Trader

Phí giao dịch Bybit dao động từ 0.01% đến 0.1% tùy loại hình giao dịch và cấp độ tài khoản — đây là mức phí cạnh tranh so với mặt bằng chung của các sàn crypto lớn hiện nay. Với giao dịch Spot, mức phí cơ bản cho cả Maker và Taker là 0.1%. Với giao dịch Futures/Perpetual, phí Maker chỉ 0.02% và phí Taker là 0.055% — thấp hơn đáng kể so với giao dịch giao ngay.

Bybit áp dụng cấu trúc phí theo hai nhóm chính: phí giao dịch (Maker/Taker) và phí dịch vụ khác như nạp/rút, funding fee, phí thanh lý. Mỗi loại giao dịch — Spot, Futures, Options hay P2P — đều có biểu phí riêng biệt, và người dùng cần nắm rõ để không bị tính phí ngoài dự kiến khi vào lệnh.

Điểm khác biệt lớn nhất của Bybit nằm ở hệ thống phí theo cấp bậc VIP. Người dùng giao dịch càng nhiều hoặc duy trì số dư tài sản càng lớn, mức phí sẽ càng được giảm — thậm chí phí Maker có thể về 0% hoặc âm (tức được hoàn phí) ở các cấp VIP cao nhất.

Ngoài việc hiểu mức phí, một trader thực chiến còn cần biết cách tối ưu chi phí giao dịch thông qua việc lựa chọn loại lệnh phù hợp, tận dụng chương trình ưu đãi và nâng cấp cấp độ tài khoản. Dưới đây là toàn bộ thông tin bạn cần để nắm vững cấu trúc phí giao dịch trên Bybit từ A đến Z.

Phí Giao Dịch Bybit Là Gì?

Phí giao dịch Bybit là khoản chi phí mà người dùng phải trả cho sàn mỗi khi thực hiện lệnh mua hoặc bán tài sản crypto, được tính theo tỷ lệ phần trăm trên tổng giá trị giao dịch. Đây là cơ chế thu phí tiêu chuẩn của hầu hết các sàn giao dịch tiền điện tử tập trung (CEX) trên thế giới.

Cụ thể hơn, Bybit thu phí giao dịch nhằm duy trì hoạt động của nền tảng, bao gồm: chi phí vận hành hệ thống khớp lệnh tốc độ cao, bảo trì hạ tầng bảo mật, đội ngũ hỗ trợ 24/7 và phát triển các tính năng mới. Phí thu được cũng một phần đưa vào Quỹ Bảo Hiểm (Insurance Fund) của Bybit — quỹ dự phòng dùng để xử lý các lệnh thanh lý không đủ margin trong thị trường biến động mạnh, bảo vệ lợi ích của các trader còn lại trên sàn.

Điều quan trọng cần hiểu ngay từ đầu là phí giao dịch trên Bybit không phải một con số cố định duy nhất. Mức phí thực tế bạn phải trả phụ thuộc vào ba yếu tố chính:

  • Loại hình giao dịch: Spot, Futures, Options hay P2P có biểu phí khác nhau
  • Loại lệnh đặt: Lệnh Maker (limit order) hay Taker (market order) áp dụng mức phí khác nhau
  • Cấp độ tài khoản: Người dùng thông thường (Non-VIP) chịu mức phí cao nhất; càng lên cấp VIP cao, phí càng giảm

Bảng phí giao dịch Bybit theo cấp độ tài khoản

Bybit được thành lập năm 2018 và hiện là một trong những sàn giao dịch phái sinh crypto lớn nhất thế giới. Cấu trúc phí minh bạch và cạnh tranh là một trong những yếu tố giúp sàn bybit thu hút hàng chục triệu người dùng toàn cầu.

Bybit Có Những Loại Phí Giao Dịch Nào?

Bybit có 5 loại phí giao dịch chính: phí Spot, phí Futures/Perpetual, phí Options, phí P2P và phí nạp/rút — phân loại theo từng loại hình giao dịch và dịch vụ trên nền tảng. Mỗi loại phí áp dụng cơ chế tính khác nhau, phù hợp với đặc thù của từng thị trường.

Bybit Có Những Loại Phí Giao Dịch Nào?

Để dễ hình dung, dưới đây là tổng quan từng loại phí trước khi đi vào chi tiết từng mục.

Phí Giao Dịch Spot Trên Bybit Là Bao Nhiêu?

Phí giao dịch Spot trên Bybit ở mức cơ bản (Non-VIP) là 0.1% cho cả Maker và Taker — nghĩa là dù bạn đặt lệnh limit hay lệnh market trên thị trường giao ngay, tỷ lệ phí đều bằng nhau ở cấp thấp nhất.

Bảng dưới đây thể hiện mức phí Spot theo cấp bậc người dùng trên Bybit — từ Non-VIP đến VIP 4 — giúp bạn so sánh mức tiết kiệm khi nâng cấp tài khoản:

Cấp độ Maker Taker
Non-VIP 0.1000% 0.1000%
VIP 1 0.0800% 0.1000%
VIP 2 0.0700% 0.0900%
VIP 3 0.0500% 0.0800%
VIP 4 0.0300% 0.0700%
Pro 1+ 0.0200% 0.0600%

Một lưu ý quan trọng với giao dịch Spot là lệnh chưa khớp hoặc bị hủy sẽ không bị tính phí. Phí chỉ phát sinh khi lệnh thực sự được khớp. Ngoài ra, Bybit từng triển khai chương trình zero-fee (miễn phí giao dịch) cho một số cặp giao dịch nhất định theo thời kỳ khuyến mãi — đây là thông tin đáng theo dõi nếu bạn thường xuyên giao dịch các cặp phổ biến như BTC/USDT hay ETH/USDT.

Phí Giao Dịch Futures và Hợp Đồng Vĩnh Cửu Trên Bybit Là Bao Nhiêu?

Phí giao dịch Futures trên Bybit thấp hơn đáng kể so với Spot, với mức cơ bản Maker: 0.02% và Taker: 0.055% cho USDT Perpetual — loại hợp đồng phổ biến nhất trên nền tảng.

Đây là lý do nhiều trader chuyên nghiệp ưu tiên dùng thị trường Futures thay vì Spot khi giao dịch ngắn hạn: chi phí trên mỗi lệnh thấp hơn đáng kể, đặc biệt khi giao dịch với khối lượng lớn. Tuy nhiên, nếu bạn mới tìm hiểu về Bybit Futures cơ bản, cần lưu ý thêm một loại phí đặc thù không có ở Spot, đó là Funding Fee — sẽ được phân tích chi tiết ở phần Supplementary Content.

Bảng dưới đây tổng hợp mức phí theo từng loại hợp đồng phái sinh trên Bybit:

Loại hợp đồng Maker Taker
USDT Perpetual 0.0200% 0.0550%
Inverse Perpetual 0.0200% 0.0550%
USDC Futures 0.0200% 0.0550%
Options (USDC) 0.0200% 0.0300%

Quan trọng: với giao dịch Futures có đòn bẩy, phí được tính trên giá trị lệnh sau khi nhân đòn bẩy, không phải trên số vốn bỏ ra. Ví dụ, bạn đặt lệnh 100 USDT với đòn bẩy 10x, phí sẽ tính trên 1,000 USDT — đây là điểm nhiều trader mới thường bỏ qua và bị “ngạc nhiên” về chi phí thực tế.

Phí Nạp và Rút Tiền Trên Bybit Là Bao Nhiêu?

Bybit miễn phí nạp tiền cho tất cả các loại coin và mạng lưới. Phí rút tiền là phí cố định, thay đổi tùy theo loại coin và mạng blockchain bạn chọn để thực hiện giao dịch.

Khi thực hiện nạp rút trên Bybit, dưới đây là mức phí rút một số coin phổ biến bạn cần biết:

Coin Mạng Phí rút
BTC Bitcoin ~0.0005 BTC
ETH ERC-20 ~0.005 ETH
USDT TRC-20 ~1 USDT
USDT ERC-20 ~5–10 USDT
USDC ERC-20 ~5–10 USDC
BNB BSC ~0.005 BNB

Một nguyên tắc thực tế khi rút tiền: luôn ưu tiên mạng TRC-20 cho USDT nếu sàn nhận hỗ trợ, vì phí mạng thấp hơn nhiều so với ERC-20. Phí rút BTC trên Bybit (~0.0005 BTC) được đánh giá thấp hơn khoảng 40% so với mức trung bình ngành (~0.0008 BTC), theo dữ liệu so sánh của CoinGecko. Ngoài ra, chuyển khoản nội bộ giữa các tài khoản Bybit hoàn toàn miễn phí.

Phí Maker và Phí Taker Trên Bybit Khác Nhau Như Thế Nào?

Phí Maker và Taker trên Bybit là hai mức phí khác nhau dựa trên vai trò của lệnh trong sổ lệnh: Maker là người cung cấp thanh khoản bằng lệnh limit chưa khớp ngay, còn Taker là người tiêu thụ thanh khoản bằng lệnh khớp ngay lập tức.

Phí Maker và Phí Taker Trên Bybit Khác Nhau Như Thế Nào?

Cụ thể hơn, sự phân biệt này bắt nguồn từ cơ chế hoạt động của order book. Bybit — cũng như hầu hết các sàn giao dịch lớn — áp dụng chính sách phí ưu đãi cho Maker vì họ góp phần tạo ra độ sâu thị trường, giúp sàn vận hành trơn tru hơn. Taker ngược lại, rút đi thanh khoản sẵn có nên chịu mức phí cao hơn.

Khi Nào Bạn Bị Tính Phí Maker Trên Bybit?

Bạn bị tính phí Maker khi đặt lệnh limit (lệnh giới hạn) và lệnh đó không khớp ngay lập tức mà nằm chờ trong order book cho đến khi có đối tác giao dịch.

Ví dụ minh họa thực tế: BTC đang giao dịch ở mức 70,000 USDT. Bạn đặt lệnh mua BTC với giá 69,500 USDT (thấp hơn giá thị trường). Vì chưa có người sẵn sàng bán ở mức giá đó ngay lúc này, lệnh của bạn nằm vào order book — bạn đang là Maker. Khi lệnh được khớp sau đó, phí áp dụng là phí Maker (0.1% ở cấp Non-VIP với Spot, hoặc 0.02% với Futures).

Đặc điểm quan trọng của phí Maker:

  • Luôn thấp hơn hoặc bằng phí Taker ở cùng cấp độ
  • Ở các cấp VIP cao (Pro 1 trở lên), phí Maker Futures có thể về 0% hoặc âm — tức Bybit hoàn tiền cho người đặt lệnh Maker
  • Phí Maker âm (negative rebate) là cơ chế Bybit dùng để khuyến khích trader chuyên nghiệp đặt lệnh giới hạn, tăng thanh khoản cho sàn

Khi Nào Bạn Bị Tính Phí Taker Trên Bybit?

Bạn bị tính phí Taker khi đặt lệnh market (lệnh thị trường) hoặc lệnh limit nhưng khớp ngay lập tức với lệnh đang chờ trong order book.

Ví dụ tính phí Taker cụ thể: BTC đang ở giá 70,000 USDT và bạn nhấn “Mua theo giá thị trường” với 1 BTC. Lệnh khớp ngay lập tức. Với cấp Non-VIP trên thị trường Spot:

Phí Taker = 0.1% × 70,000 USDT = 70 USDT

Với Futures USDT Perpetual (cấp Non-VIP):

Phí Taker = 0.055% × 70,000 USDT = 38.5 USDT

Đây chính là lý do rõ ràng nhất để trader có kinh nghiệm ưu tiên thị trường Futures khi giao dịch ngắn hạn: cùng một khối lượng giao dịch, phí Taker Futures (38.5 USDT) thấp hơn gần 45% so với phí Taker Spot (70 USDT). Tuy nhiên, thị trường Futures đi kèm đòn bẩy và rủi ro thanh lý — yếu tố cần cân nhắc kỹ trước khi chuyển từ Spot sang Futures.

Bảng Phí Giao Dịch Bybit Theo Từng Cấp Độ VIP

Bybit có 7 cấp độ phí từ Non-VIP đến Pro 6, trong đó mức phí giảm dần khi khối lượng giao dịch hoặc số dư tài sản tăng lên — đây là hệ thống phân cấp phí theo tiêu chí hoạt động của người dùng.

Bảng Phí Giao Dịch Bybit Theo Từng Cấp Độ VIP

Bảng dưới đây tổng hợp mức phí đầy đủ cho cả Spot và Futures theo từng cấp bậc VIP trên Bybit — giúp bạn hình dung được lợi ích cụ thể khi nâng cấp tài khoản:

Cấp độ Spot Maker Spot Taker Futures Maker Futures Taker
Non-VIP 0.1000% 0.1000% 0.0200% 0.0550%
VIP 1 0.0800% 0.1000% 0.0200% 0.0500%
VIP 2 0.0700% 0.0900% 0.0150% 0.0450%
VIP 3 0.0500% 0.0800% 0.0100% 0.0400%
VIP 4 0.0300% 0.0700% 0.0050% 0.0350%
Pro 1 0.0200% 0.0600% 0.0000% 0.0300%
Pro 2+ 0.0000% 0.0500% -0.0050% 0.0250%

Điều Kiện Để Được Nâng Cấp VIP Trên Bybit Là Gì?

Bybit nâng cấp VIP dựa trên một trong hai tiêu chí — bạn chỉ cần đáp ứng một trong hai, không cần cả hai cùng lúc: tổng khối lượng giao dịch 30 ngày hoặc tổng số dư tài sản trên tài khoản.

Dưới đây là bảng tiêu chí cụ thể để đạt từng cấp VIP — giúp bạn lên kế hoạch rõ ràng nếu muốn giảm phí dài hạn:

Cấp độ Khối lượng GD 30 ngày (Derivatives) HOẶC Số dư tài sản
VIP 1 ≥ 2,000,000 USDT ≥ 50,000 USD
VIP 2 ≥ 10,000,000 USDT ≥ 250,000 USD
VIP 3 ≥ 50,000,000 USDT ≥ 1,000,000 USD
VIP 4 ≥ 200,000,000 USDT ≥ 5,000,000 USD

Có ba điểm kỹ thuật quan trọng cần ghi nhớ về cơ chế VIP:

  • Cấp VIP cập nhật hàng ngày lúc 14:00 giờ Việt Nam — tức nếu bạn đạt đủ điều kiện hôm nay, mức phí mới sẽ áp dụng từ ngày hôm sau
  • Tài khoản phụ (sub-account) tự động hưởng mức phí của tài khoản chính — phù hợp cho trader dùng nhiều tài khoản cho chiến lược khác nhau
  • Nếu cùng lúc đáp ứng hai tiêu chí ở hai cấp khác nhau (ví dụ: số dư đủ VIP 2, khối lượng đủ VIP 3), Bybit áp dụng cấp cao hơn (VIP 3)

Cách Tính Phí Giao Dịch Trên Bybit Cụ Thể Như Thế Nào?

Công thức tính phí giao dịch trên Bybit là: Phí = % Phí × Giá trị giao dịch thực tế — trong đó giá trị giao dịch với Futures được tính trên khối lượng sau đòn bẩy, không phải vốn ký quỹ ban đầu.

Cách Tính Phí Giao Dịch Trên Bybit Cụ Thể Như Thế Nào?

Đây là nguyên tắc tính phí thực tế mà nhiều trader mới thường nhầm lẫn. Cụ thể, có hai trường hợp cần phân biệt rõ:

Trường hợp 1 — Giao dịch Spot (không đòn bẩy):

Công thức đơn giản: Phí = Tỷ lệ phí × Giá trị lệnh

Ví dụ: Mua 0.5 BTC ở giá 70,000 USDT bằng lệnh market (Taker, Non-VIP):
Phí = 0.1% × (0.5 × 70,000) = 0.1% × 35,000 = 35 USDT

Trường hợp 2 — Giao dịch Futures có đòn bẩy:

Công thức: Phí = Tỷ lệ phí × (Vốn ký quỹ × Đòn bẩy)

Ví dụ: Đặt lệnh mua BTC Perpetual, vốn 100 USDT, đòn bẩy 10x, giá BTC 70,000 USDT, lệnh market (Taker, Non-VIP):
Giá trị lệnh = 100 × 10 = 1,000 USDT
Phí = 0.055% × 1,000 = 0.55 USDT

Nếu dùng đòn bẩy 50x với cùng 100 USDT:
Giá trị lệnh = 100 × 50 = 5,000 USDT
Phí = 0.055% × 5,000 = 2.75 USDT

Như bạn thấy, tuy đòn bẩy không làm tăng vốn bỏ ra nhưng làm tăng đáng kể chi phí phí trên mỗi lệnh. Khi giao dịch tần suất cao với đòn bẩy lớn, chi phí phí có thể tích lũy đủ để ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận ròng — đây là lý do trader chuyên nghiệp luôn tính phí vào kế hoạch quản lý vốn.

Phí Giao Dịch Bybit Có Thấp Hơn Binance Không?

Bybit không thấp hơn hoàn toàn so với Binance — Binance thắng về phí Spot khi dùng BNB giảm 25%, Bybit tốt hơn về phí Futures cơ bản, còn OKX tối ưu hơn ở một số cấp VIP trung cấp.

Phí Giao Dịch Bybit Có Thấp Hơn Binance Không?

Đây là so sánh thực tế mà nhiều trader quan tâm khi lựa chọn sàn giao dịch. Bảng dưới đây so sánh trực tiếp phí Spot và Futures (cấp cơ bản, không ưu đãi) giữa Bybit và ba sàn lớn là Binance, OKX và KuCoin:

Sàn Spot Maker Spot Taker Futures Maker Futures Taker
Bybit 0.1000% 0.1000% 0.0200% 0.0550%
Binance 0.1000% 0.1000% 0.0200% 0.0500%
OKX 0.0800% 0.1000% 0.0200% 0.0500%
KuCoin 0.1000% 0.1000% 0.0200% 0.0600%

Một vài nhận xét thực tế từ bảng so sánh:

  • Phí Spot cơ bản: Bybit, Binance và KuCoin ngang nhau ở mức 0.1%. OKX có lợi thế nhỏ với Maker Spot 0.08%. Tuy nhiên, Binance có ưu đãi giảm 25% phí khi thanh toán bằng BNB, đưa phí xuống còn ~0.075% — lợi thế này Bybit không có.
  • Phí Futures: Bybit và Binance tương đương nhau. KuCoin chịu phí Taker cao hơn (0.06%). OKX có mức tốt nhất ở cấp cơ bản với Taker 0.05%.
  • Tổng chi phí thực tế: Với trader giao dịch tần suất cao ở Futures, sự chênh lệch 0.005% giữa các sàn có thể tích lũy thành khoản tiết kiệm đáng kể theo tháng.

Tóm lại, sàn Bybit có mức phí ngang bằng với Binance và cạnh tranh tốt với các sàn lớn ở phân khúc Futures. Nếu bạn tập trung vào giao dịch phái sinh và không có lý do đặc biệt để ưu tiên BNB, Bybit là lựa chọn hợp lý với hạ tầng mạnh, giao diện trực quan và chương trình VIP linh hoạt.

Cách Tối Ưu Phí Giao Dịch Trên Bybit Cho Trader Chuyên Nghiệp

Có 4 cách chính để giảm phí giao dịch trên Bybit: ưu tiên đặt lệnh Maker, nâng cấp cấp bậc VIP, tận dụng chương trình zero-fee và kiểm soát chặt đòn bẩy khi giao dịch Futures.

Cách Tối Ưu Phí Giao Dịch Trên Bybit Cho Trader Chuyên Nghiệp

Bên cạnh việc hiểu phí là bao nhiêu, điều quan trọng hơn với trader thực chiến là làm thế nào để trả ít phí nhất có thể mà không ảnh hưởng đến chiến lược giao dịch. Đây là nội dung đào sâu về micro context mà phần trên chưa đề cập.

Sử Dụng Lệnh Limit Thay Lệnh Market Có Giảm Phí Trên Bybit Không?

Có — sử dụng lệnh limit thay lệnh market giúp bạn chuyển từ Taker sang Maker, qua đó giảm phí từ 0.1% xuống còn 0.1% (Spot cơ bản) ở cấp Non-VIP, và có thể về 0% thậm chí âm ở cấp VIP cao với Futures.

Nguyên tắc thực hành: mỗi khi chiến lược cho phép, hãy đặt lệnh limit ở mức giá kỳ vọng thay vì “mua/bán ngay theo giá thị trường”. Ví dụ, thay vì nhấn “Market Buy” BTC ở 70,000 USDT và chịu phí Taker 0.055% (Futures), bạn có thể đặt limit order ở 69,990 USDT và chịu phí Maker 0.02% — tiết kiệm hơn 60% phí trên cùng một giao dịch.

Lưu ý: chiến lược này phù hợp với swing trader hoặc position trader — những người không cần vào lệnh ngay lập tức. Với scalper cần tốc độ khớp lệnh cực nhanh, lệnh market vẫn là lựa chọn bắt buộc, dù chịu phí Taker cao hơn.

Bybit Có Chương Trình Miễn Phí Giao Dịch Nào Không?

Có — Bybit triển khai chương trình zero-fee trading cho một số cặp giao dịch Spot nhất định theo từng thời kỳ, thường áp dụng cho các cặp BTC, ETH hoặc các token được Bybit hỗ trợ ra mắt qua Launchpad.

Trong thời gian chương trình zero-fee có hiệu lực, cả phí Maker và Taker đều được miễn hoàn toàn — trader chỉ cần đặt lệnh trên đúng cặp giao dịch được chỉ định. Để kiểm tra xem cặp bạn quan tâm có đang được miễn phí không, hãy vào phần Spot Trading > chọn cặp giao dịch > kiểm tra mục Fee Rate ngay trên giao diện giao dịch.

Phí Funding Rate Trên Bybit Là Gì và Ảnh Hưởng Như Thế Nào?

Funding Rate (phí tài trợ) là khoản phí thu hoặc trả mỗi 8 giờ cho người nắm giữ vị thế hợp đồng vĩnh cửu (Perpetual) trên Bybit — đây là loại phí không tồn tại ở thị trường Spot và hoàn toàn khác với phí Maker/Taker.

Cơ chế hoạt động: Funding Rate là cơ chế neo giá hợp đồng Perpetual vào giá giao ngay. Khi giá Futures cao hơn Spot (thị trường bullish), người long trả phí cho người short. Ngược lại, khi giá Futures thấp hơn Spot (thị trường bearish), người short trả phí cho người long.

Điểm đặc biệt quan trọng: Funding Rate có thể âm — trong thị trường bearish mạnh, người short không chỉ không phải trả phí mà còn nhận được phí từ người long. Đây là cơ hội thu nhập bổ sung mà nhiều trader chuyên nghiệp tận dụng thông qua chiến lược delta-neutral (vừa nắm spot, vừa short Futures để thu funding fee).

Tần suất: Bybit thu/trả funding fee 3 lần/ngày vào 00:00, 08:00 và 16:00 UTC. Với vị thế lớn giữ qua nhiều ngày, funding fee có thể tích lũy thành chi phí đáng kể — đây là lý do trader cần theo dõi chỉ số Funding Rate trước khi mở vị thế dài hạn trên Futures, song song với việc chú ý bảo mật tài khoản Bybit để tránh mọi rủi ro ngoài ý muốn khi duy trì vị thế qua đêm.

Phí Thanh Lý Trên Bybit Hoạt Động Như Thế Nào?

Phí thanh lý (Liquidation Fee) trên Bybit chỉ áp dụng cho giao dịch margin Spot, vay crypto và hợp đồng Options — và không áp dụng cho Perpetual hay Futures tiêu chuẩn.

Đây là một điểm hay bị nhầm lẫn: nhiều trader nghĩ rằng khi bị thanh lý trên Futures vĩnh cửu, họ sẽ bị trừ thêm phí thanh lý. Thực tế, Bybit không tính phí thanh lý cho Perpetual và Futures — toàn bộ margin còn lại sau khi thanh lý được xử lý qua cơ chế Auto-Deleveraging (ADL) và Quỹ Bảo Hiểm mà không phát sinh phí bổ sung cho trader.

Phí thanh lý chỉ xuất hiện khi:

  • Tài khoản margin Spot bị margin call và thanh lý bắt buộc
  • Khoản vay crypto (Crypto Loan) vượt ngưỡng LTV tối đa
  • Vị thế Options hết hạn trong trạng thái lỗ vượt margin

Toàn bộ phí thanh lý được chuyển vào Quỹ Bảo Hiểm của Bybit — quỹ này hoạt động như lớp đệm bảo vệ cho toàn hệ thống, đảm bảo rằng ngay cả khi một vị thế bị thanh lý không đủ bù lỗ, các trader còn lại trên sàn không bị ảnh hưởng.

Bài viết tổng hợp thông tin từ trang chính thức của Bybit tại bybit.com và dữ liệu so sánh phí từ CoinGecko. Mức phí có thể thay đổi theo chính sách cập nhật của sàn — bạn nên kiểm tra lại trực tiếp trên trang Fee Rate của Bybit trước khi giao dịch.

5 lượt xem | 0 bình luận
Nguyễn Đức Minh là chuyên gia phân tích tài chính và blockchain với hơn 12 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đầu tư và công nghệ. Sinh năm 1988 tại Hà Nội, anh tốt nghiệp Cử nhân Tài chính Ngân hàng tại Đại học Ngoại thương năm 2010 và hoàn thành chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) chuyên ngành Tài chính tại Đại học Kinh tế Quốc dân năm 2014.Từ năm 2010 đến 2016, Minh làm việc tại các tổ chức tài chính lớn ở Việt Nam như Vietcombank và SSI (Công ty Chứng khoán SSI), đảm nhận vai trò phân tích viên tài chính và chuyên viên tư vấn đầu tư. Trong giai đoạn này, anh tích lũy kiến thức sâu rộng về thị trường vốn, phân tích kỹ thuật và quản trị danh mục đầu tư.Năm 2017, nhận thấy tiềm năng của công nghệ blockchain và thị trường tiền điện tử, Minh chuyển hướng sự nghiệp sang lĩnh vực crypto. Từ 2017 đến 2019, anh tham gia nghiên cứu độc lập và làm việc với nhiều dự án blockchain trong khu vực Đông Nam Á. Năm 2019, Minh đạt chứng chỉ Certified Blockchain Professional (CBP) do EC-Council cấp, khẳng định năng lực chuyên môn về công nghệ blockchain và ứng dụng thực tế.Từ năm 2020 đến nay, với vai trò Chuyên gia Phân tích & Biên tập viên trưởng tại CryptoVN.top, Nguyễn Đức Minh chịu trách nhiệm phân tích xu hướng thị trường, đánh giá các dự án blockchain mới, và cung cấp những bài viết chuyên sâu về DeFi, NFT, và Web3. Anh đã xuất bản hơn 500 bài phân tích và hướng dẫn đầu tư crypto, giúp hàng nghìn nhà đầu tư Việt Nam tiếp cận kiến thức bài bản và đưa ra quyết định sáng suốt.Ngoài công việc chính, Minh thường xuyên là diễn giả tại các hội thảo về blockchain và fintech, đồng thời tham gia cố vấn cho một số startup công nghệ trong lĩnh vực thanh toán điện tử và tài chính phi tập trung.
https://cryptovn.top
Bitcoin BTC
https://cryptovn.top
Ethereum ETH
https://cryptovn.top
Tether USDT
https://cryptovn.top
Dogecoin DOGE
https://cryptovn.top
Solana SOL

  • T 2
  • T 3
  • T 4
  • T 5
  • T 6
  • T 7
  • CN

    Bình luận gần đây

    Không có nội dung
    Đồng ý Cookie
    Trang web này sử dụng Cookie để nâng cao trải nghiệm duyệt web của bạn và cung cấp các đề xuất được cá nhân hóa. Bằng cách chấp nhận để sử dụng trang web của chúng tôi